Nợ xấu vẫn diễn biến phức tạp

Trong một bối cảnh kinh tế đầy khó khăn, với sự giảm sút về xuất khẩu và tiêu dùng, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thách thức lớn. Sức chịu đựng của họ giảm đi qua từng quý, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong các khoản nợ xấu. Các ngân hàng đối diện với một tình hình phức tạp khi các khoản nợ xấu đang gia tăng và rủi ro nhảy nhóm nợ cũng đang tăng lên.

 

Trong khi đó, ngành ngân hàng Việt Nam đang phải vật lộn để phục hồi sau đại dịch. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi này chậm chạp và thậm chí không đủ khả quan, được thể hiện qua tốc độ tăng trưởng tín dụng cực kỳ thấp, chỉ đạt 0.26% trong quý đầu năm 2024. Điều này phản ánh nhu cầu vốn yếu của nền kinh tế. Thêm vào đó, tăng trưởng tín dụng chủ yếu là do các yếu tố kỹ thuật cuối năm trước, điều này khiến việc giải ngân tín dụng mới trong quý 1 năm nay trở nên khó khăn hơn. Lợi nhuận của các ngân hàng cũng chỉ tăng nhẹ 6.74% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình là 15-30% trong giai đoạn 2018-2022.

 

Sự tăng trưởng chậm của tín dụng trong quý đầu năm 2024 đặt ra thêm áp lực cho các quý tiếp theo. Trong khi ngân hàng vẫn cố gắng tăng cường giải ngân, rủi ro về nợ xấu cũng đang ngày càng lớn lên. Quản trị rủi ro đang trở thành ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng trong năm nay, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và chất lượng tài sản, đặc biệt là trong bối cảnh nợ xấu đang gia tăng cả về hiện tại và tiềm ẩn

Bức tranh nợ xấu toàn ngành

Trong năm 2023, chất lượng tài sản của ngành ngân hàng đã giảm đáng kể do sự phục hồi chậm chạp của môi trường kinh tế và những biến động tiêu cực từ thị trường quốc tế. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ nợ xấu đã đạt mức cao nhất trong vòng 10 năm qua, tăng từ 1.6% lên 2.24% trong 9 tháng đầu năm 2023, mặc dù chính sách lãi suất cho vay vẫn duy trì ở mức thấp và Thông tư 02 gia hạn nợ được triển khai từ cuối tháng 4 năm trước nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn. Điều này phản ánh áp lực mà cả doanh nghiệp và cá nhân phải đối mặt, dẫn đến khả năng thanh toán nợ giảm đi. Nếu tình hình kinh tế không được cải thiện sớm, ngành ngân hàng có thể sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong việc quản lý nợ xấu.

 

Mặc dù tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng niêm yết đã cải thiện trong quý 4/2023, nhưng đến quý 1/2024 lại tăng lên mức 2.18%. Điều này cho thấy sự biến động của nợ xấu trong các ngân hàng. Trong những tháng cuối năm 2023, tín dụng đã tăng nhanh chóng từ mức 6.9% (YTD) vào cuối tháng 9 lên 13.5% vào cuối tháng 12. Sự gia tăng nhanh chóng của dư nợ giải ngân trong quý 4 đã giúp giảm tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng. Ngoài ra, việc tái tài trợ nhiều nguồn vốn tín dụng cho các doanh nghiệp gặp khó khăn, những người đã gặp vấn đề về nợ xấu trước đó, đã giúp cải thiện tỷ lệ nợ xấu tổng thể. Tuy nhiên, đầu năm 2024, một làn sóng nợ xấu mới đã hình thành khi nợ xấu chéo tăng mạnh và sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp tiếp tục suy giảm.

Bên cạnh nợ xấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng cũng cho thấy dấu hiệu giảm sút trong những quý gần đây. Tại quý 1/2024, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngành giảm từ mức 106% của cùng kỳ xuống 86.87%. Trước tình hình nợ xấu tăng, chính sách lãi suất cho vay thấp và việc thiếu hụt thanh khoản gần đây của các ngân hàng khi đồng loạt tăng lãi suất huy động, áp lực gia tăng trích lập dự phòng để duy trì bộ đệm của các ngân hàng càng lớn. Những yếu tố trên cũng góp phần giải thích cho mức tăng trưởng lợi nhuận thấp của toàn ngành, dù ghi nhận con số tăng trưởng tín dụng tốt.

Sự phân hóa nợ xấu giữa các nhóm ngân hàng

Diễn biến nợ xấu trong ngành ngân hàng đang trở nên ngày càng phức tạp. Sự phân tích và dự báo dựa trên con số trung bình của ngành có thể không đầy đủ để hiểu rõ bản chất của nợ xấu. Điều quan trọng là phải hiểu sâu hơn về nguyên nhân tại sao một số ngân hàng vẫn duy trì chất lượng tài sản tốt trong khi một số khác lại gặp sự suy giảm mạnh.

 

Sự chênh lệch về mức độ nợ xấu giữa các ngân hàng chủ yếu phản ánh hai yếu tố quan trọng: khả năng quản trị của ngân hàng và chiến lược kinh doanh cũng như hồ sơ khách hàng riêng biệt của từng ngân hàng. Chỉ khi ta thực sự hiểu rõ về cách các ngân hàng thực hiện và thực thi chiến lược của mình, ta mới có thể làm sáng tỏ sự thay đổi trong nợ xấu.

 

Để phân tích nợ xấu, 27 ngân hàng thương mại niêm yết đã được phân loại thành 4 nhóm chính, dựa trên quy mô và chiến lược cho vay của họ, bao gồm: nhóm ngân hàng quốc doanh, nhóm ngân hàng tư nhân chuyên vay doanh nghiệp, nhóm ngân hàng tư nhân chuyên vay cá nhân và nhóm ngân hàng tư nhân khác có quy mô nhỏ.

 

Tình hình nợ xấu trong ngành ngân hàng đang trở nên ngày càng phức tạp, đặc biệt là khi xem xét từng nhóm ngân hàng.

 

Nhóm ngân hàng tư nhân khác thường đứng đầu về tỷ lệ nợ xấu. Họ gặp khó khăn trong cạnh tranh tín dụng do không có ưu thế về chi phí vốn, với mức chi phí vốn dao động từ 5% đến 8%, cao hơn mức trung bình của ngành là 4.66%. Điều này dẫn đến mức lãi suất cho vay của họ không có lợi thế và khả năng chọn lọc tệp khách hàng cũng kém hơn các ngân hàng lớn. Trong bối cảnh rủi ro nợ xấu ngày càng gia tăng, nhóm này dự kiến sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức nhất, với tỷ lệ nợ xấu tăng từ 4.05% ở quý 4/2023 lên 4.53% tại quý 1/2024.

 

Nhóm ngân hàng chuyên cho vay cá nhân, đặc biệt là những ngân hàng có công ty tài chính chuyên vay tiêu dùng như VPBank, thường có mức nợ xấu cao hơn so với những ngân hàng khác trong nhóm. Tuy nhiên, việc cho vay cá nhân giúp họ có thể đa dạng hóa danh mục cho vay dễ dàng hơn, do tính đồng nhất của tệp khách hàng. Trong quý 4/2023, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng của nhóm này đạt mức trung bình của ngành, có thể giải thích việc tỷ lệ nợ xấu của nhóm tăng nhẹ hoặc duy trì ở mức ổn định trong quý 1/2024.

 

Nhóm ngân hàng chuyên cho vay doanh nghiệp có mức nợ xấu thấp hơn, dao động từ 1.8% đến 2.2%. Trong quý 4/2023, đây cũng là nhóm có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao nhất, do sự động lực từ các doanh nghiệp, dẫn đến sự giảm nhẹ trong tỷ lệ nợ xấu của nhóm. Tuy nhiên, trong quý 1/2024, mức độ tăng trưởng tín dụng chậm hơn so với mức tăng nợ xấu, dẫn đến mức tăng đáng kể của tỷ lệ nợ xấu, đứng sau nhóm ngân hàng tư nhân khác.

 

Cuối cùng, trong quý 1 này, tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh ở nhóm ngân hàng quốc doanh. Những ngân hàng này thường có danh sách khách hàng có tính chọn lọc cao, nên việc họ tăng mức trích lập dự phòng cao hơn so với hai nhóm còn lại cũng cho thấy sự phân hóa lớn về nợ xấu và sự phụ thuộc vào chính sách trích lập dự phòng.

 

Lợi nhuận của ngân hàng ngày càng phụ thuộc vào mức trích lập dự phòng, làm giảm chất lượng lợi nhuận. Tỷ lệ nợ xấu tiềm tàng cũng đang gia tăng, đặc biệt là khi Thông tư 02 hết hiệu lực. Trong bối cảnh vĩ mô có nhiều biến động, việc quản lý và theo dõi sát sao chất lượng nợ là điều cần thiết, cũng như việc chuẩn bị cho các kịch bản xấu hơn có thể xảy ra.

 

Bình luận (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.